tôm càng

Học thuật
Thân thiện
tôm càng

Một con tôm càng đang bò trên cát dưới đáy hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài tôm nước ngọt kích thước lớn, đặc trưng bởi đôi càng to, khỏe: "tôm càng" tên gọi dân gian chỉ các loài tôm thuộc giống Macrobrachium, sống chủ yếusông, hồ, ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa trưa, mẹ tôi mua một cân tôm càng về luộc. (Buổi trưa, mẹ tôi mua một cân tôm càng về luộc.)
    • Tôm càng sống trong các con kênh, đào hang ở bờ. (Tôm càng sống trong các con kênh, đào hang ở bờ.)
    • Đôi càng của con tôm càng này rất to chắc. (Đôi càng của con tôm càng này rất to chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt tôm càng": chỉ hoạt động săn bắt loài tôm này, thường vào ban đêm.

    • Hồi nhỏ, tôi thường theo anh ra đồng bắt tôm càng. (Hồi nhỏ, tôi thường theo anh ra đồng bắt tôm càng.)
  • "tôm càng xanh": tên gọi cụ thể cho một loài tôm càng phổ biến (Macrobrachium rosenbergii), giá trị kinh tế cao.

    • Mô hình nuôi tôm càng xanh đang phát triển mạnhĐồng bằng sông Cửu Long. (Mô hình nuôi tôm càng xanh đang phát triển mạnhĐồng bằng sông Cửu Long.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôm đồng (danh từ): tên gọi khác chỉ chung các loài tôm sốngđồng ruộng, sông nước ngọt, có thể bao gồm tôm càng.
  • Tôm sông (danh từ): tên gọi chỉ các loài tôm sốngsông, suối.
Từ đồng nghĩa
  • Tôm lớn càng: cách gọi mô tả đặc điểm (ít dùng).
  • Macrobrachium: tên khoa học của giống tôm này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tôm càng". Tuy nhiên, hình ảnh đôi càng to thường được dùng trong văn nói để von về sức mạnh hoặc khí.
    • đôi tay khỏe như càng tôm càng. ( đôi tay khỏe như càng tôm càng.)
tôm càng

Một con tôm càng đang bò trên cát dưới đáy hồ.

  1. Loài tôm to, càng lớn.